七十二

qī shí èrthất thập nhị

Hán Việt: thất thập nhị · Pinyin: qī shí èr

Tổng quan

thất thập nhị: bảy mươi hai; bảy mươi hai

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.古以为天地阴阳五行之成数。亦用以表示数量多。

Cấu tạo: 七 (thất) + 十 (thập) + 二 (nhị)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bảy mươi hai
  • VietPhrases bảy mươi hai
  • Tần suất từ thất thập nhị: bảy mươi hai; bảy mươi hai
  • Biên soạn 七十二 īshí'èr num. seventy-two

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.古以为天地阴阳五行之成数。亦用以表示数量多。

Eng

  • Cihui 七十二 īshí'èr num. seventy-two
  • Tần suất từ 七十二 īshí'èr num. seventy-two

Đức

  • Handedict 72 (zweiundsiebzig)

Từ liên quan

Gần nghĩa

七十二行 · 七十二天 · 七十二字 · 七十二歲 · 七十二威儀 · 七十七 · 十二个 · 十二佛