七十二烈士 thất thập nhị liệt sĩ Hán Việt: thất thập nhị liệt sĩ Tổng quan Cấu tạo: 七 (thất) + 十 (thập) + 二 (nhị) + 烈 (liệt) + 士 (sĩ)Hán Việtthất thập nhị liệt sĩCấu tạo七 + 十 + 二 + 烈 + 士 · thất + thập + nhị + liệt + sĩ nghĩa thành phần: thất + thập + nhị + liệt + sĩ Nghĩa EngCihui 七十二烈士 īshí'èr lièshì n. the 72 martyrs of the 1911 revolution