七十二變化 qī shí èr biàn huà · thất thập nhị biến hóa Hán Việt: thất thập nhị biến hóa · Pinyin: qī shí èr biàn huà Tổng quan Cấu tạo: 七 (thất) + 十 (thập) + 二 (nhị) + 變 (biến) + 化 (hóa)Pinyinqī shí èr biàn huàHán Việtthất thập nhị biến hóaCấu tạo七 + 十 + 二 + 變 + 化 · thất + thập + nhị + biến + hóa nghĩa thành phần: thất + thập + nhị + biến + hóa