七十士譯本 qī shí shì yì běn · thất thập sĩ dịch bổn Hán Việt: thất thập sĩ dịch bổn · Pinyin: qī shí shì yì běn Tổng quan Cấu tạo: 七 (thất) + 十 (thập) + 士 (sĩ) + 譯 (dịch) + 本 (bổn)Pinyinqī shí shì yì běnHán Việtthất thập sĩ dịch bổnCấu tạo七 + 十 + 士 + 譯 + 本 · thất + thập + sĩ + dịch + bổn nghĩa thành phần: thất + thập + sĩ + dịch + bổn Nghĩa EngCihui Septuagint