七千七百零九

qī qiān qī bǎi líng jiǔ thất thiên thất bách linh cửu

Hán Việt: thất thiên thất bách linh cửu · Pinyin: qī qiān qī bǎi líng jiǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (thất) + (thiên) + (thất) + (bách) + (linh) + (cửu)