七千八百十八
thất thiên bát bách thập bát
Hán Việt: thất thiên bát bách thập bát · Pinyin: qī qiān bā bǎi shí bā
Tổng quan
Cấu tạo: 七 (thất) + 千 (thiên) + 八 (bát) + 百 (bách) + 十 (thập) + 八 (bát)
Hán Việt: thất thiên bát bách thập bát · Pinyin: qī qiān bā bǎi shí bā
Cấu tạo: 七 (thất) + 千 (thiên) + 八 (bát) + 百 (bách) + 十 (thập) + 八 (bát)