七千零三十
thất thiên linh tam thập
Hán Việt: thất thiên linh tam thập · Pinyin: qī qiān líng sān shí
Tổng quan
Cấu tạo: 七 (thất) + 千 (thiên) + 零 (linh) + 三 (tam) + 十 (thập)
Hán Việt: thất thiên linh tam thập · Pinyin: qī qiān líng sān shí
Cấu tạo: 七 (thất) + 千 (thiên) + 零 (linh) + 三 (tam) + 十 (thập)