七千零二十
thất thiên linh nhị thập
Hán Việt: thất thiên linh nhị thập · Pinyin: qī qiān líng èr shí
Tổng quan
Cấu tạo: 七 (thất) + 千 (thiên) + 零 (linh) + 二 (nhị) + 十 (thập)
Hán Việt: thất thiên linh nhị thập · Pinyin: qī qiān líng èr shí
Cấu tạo: 七 (thất) + 千 (thiên) + 零 (linh) + 二 (nhị) + 十 (thập)