七千零八十七
thất thiên linh bát thập thất
Hán Việt: thất thiên linh bát thập thất · Pinyin: qī qiān líng bā shí qī
Tổng quan
Cấu tạo: 七 (thất) + 千 (thiên) + 零 (linh) + 八 (bát) + 十 (thập) + 七 (thất)
Hán Việt: thất thiên linh bát thập thất · Pinyin: qī qiān líng bā shí qī
Cấu tạo: 七 (thất) + 千 (thiên) + 零 (linh) + 八 (bát) + 十 (thập) + 七 (thất)