七千零六十
thất thiên linh lục thập
Hán Việt: thất thiên linh lục thập · Pinyin: qī qiān líng liù shí
Tổng quan
Cấu tạo: 七 (thất) + 千 (thiên) + 零 (linh) + 六 (lục) + 十 (thập)
Hán Việt: thất thiên linh lục thập · Pinyin: qī qiān líng liù shí
Cấu tạo: 七 (thất) + 千 (thiên) + 零 (linh) + 六 (lục) + 十 (thập)