七千零十三
thất thiên linh thập tam
Hán Việt: thất thiên linh thập tam · Pinyin: qī qiān líng shí sān
Tổng quan
Cấu tạo: 七 (thất) + 千 (thiên) + 零 (linh) + 十 (thập) + 三 (tam)
Hán Việt: thất thiên linh thập tam · Pinyin: qī qiān líng shí sān
Cấu tạo: 七 (thất) + 千 (thiên) + 零 (linh) + 十 (thập) + 三 (tam)