七千零四十
thất thiên linh tứ thập
Hán Việt: thất thiên linh tứ thập · Pinyin: qī qiān líng sì shí
Tổng quan
Cấu tạo: 七 (thất) + 千 (thiên) + 零 (linh) + 四 (tứ) + 十 (thập)
Hán Việt: thất thiên linh tứ thập · Pinyin: qī qiān líng sì shí
Cấu tạo: 七 (thất) + 千 (thiên) + 零 (linh) + 四 (tứ) + 十 (thập)