七葉樹之類 thất diệp thụ chi loại Hán Việt: thất diệp thụ chi loại Tổng quan cây dẻ ngựa Cấu tạo: 七 (thất) + 葉 (diệp) + 樹 (thụ) + 之 (chi) + 類 (loại)Hán Việtthất diệp thụ chi loạiCấu tạo七 + 葉 + 樹 + 之 + 類 · thất + diệp + thụ + chi + loại nghĩa thành phần: thất + diệp + thụ + chi + loại Nghĩa ViệtCihui cây dẻ ngựa