七同十一异

thất đồng thập nhất dị

Hán Việt: thất đồng thập nhất dị

Tổng quan

thất đồng thập nhất dị (雜語)聲聞緣覺二乘之同異也。見二乘條。☸

Cấu tạo: (thất) + (đồng) + (thập) + (nhất) + (dị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thất đồng thập nhất dị (雜語)聲聞緣覺二乘之同異也。見二乘條。☸