七埃蛇紋石 thất ai xà văn thạch Hán Việt: thất ai xà văn thạch Tổng quan Cấu tạo: 七 (thất) + 埃 (ai) + 蛇 (xà) + 紋 (văn) + 石 (thạch)Hán Việtthất ai xà văn thạchCấu tạo七 + 埃 + 蛇 + 紋 + 石 · thất + ai + xà + văn + thạch nghĩa thành phần: thất + ai + xà + văn + thạch Nghĩa EngCihui septeantigorite