七日服喪期 thất nhật phục tang kì Hán Việt: thất nhật phục tang kì Tổng quan Cấu tạo: 七 (thất) + 日 (nhật) + 服 (phục) + 喪 (tang) + 期 (kì)Hán Việtthất nhật phục tang kìCấu tạo七 + 日 + 服 + 喪 + 期 · thất + nhật + phục + tang + kì nghĩa thành phần: thất + nhật + phục + tang + kì Nghĩa EngCihui shiva