七杈子八杈子的

thất xoa tử bát xoa tử đích

Hán Việt: thất xoa tử bát xoa tử đích

Tổng quan

Cấu tạo: (thất) + (xoa) + (tử) + (bát) + (xoa) + (tử) + (đích)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 七杈子八杈子的 ī chàzi bā chàzi de f.e. <topo.> tangled; snarled