七百三十二 qī bǎi sān shí èr · thất bách tam thập nhị Hán Việt: thất bách tam thập nhị · Pinyin: qī bǎi sān shí èr Tổng quan Cấu tạo: 七 (thất) + 百 (bách) + 三 (tam) + 十 (thập) + 二 (nhị)Pinyinqī bǎi sān shí èrHán Việtthất bách tam thập nhịCấu tạo七 + 百 + 三 + 十 + 二 · thất + bách + tam + thập + nhị nghĩa thành phần: thất + bách + tam + thập + nhị