七百三十八 qī bǎi sān shí bā · thất bách tam thập bát Hán Việt: thất bách tam thập bát · Pinyin: qī bǎi sān shí bā Tổng quan Cấu tạo: 七 (thất) + 百 (bách) + 三 (tam) + 十 (thập) + 八 (bát)Pinyinqī bǎi sān shí bāHán Việtthất bách tam thập bátCấu tạo七 + 百 + 三 + 十 + 八 · thất + bách + tam + thập + bát nghĩa thành phần: thất + bách + tam + thập + bát