七百三十六 qī bǎi sān shí liù · thất bách tam thập lục Hán Việt: thất bách tam thập lục · Pinyin: qī bǎi sān shí liù Tổng quan Cấu tạo: 七 (thất) + 百 (bách) + 三 (tam) + 十 (thập) + 六 (lục)Pinyinqī bǎi sān shí liùHán Việtthất bách tam thập lụcCấu tạo七 + 百 + 三 + 十 + 六 · thất + bách + tam + thập + lục nghĩa thành phần: thất + bách + tam + thập + lục