七百三十四 qī bǎi sān shí sì · thất bách tam thập tứ Hán Việt: thất bách tam thập tứ · Pinyin: qī bǎi sān shí sì Tổng quan Cấu tạo: 七 (thất) + 百 (bách) + 三 (tam) + 十 (thập) + 四 (tứ)Pinyinqī bǎi sān shí sìHán Việtthất bách tam thập tứCấu tạo七 + 百 + 三 + 十 + 四 · thất + bách + tam + thập + tứ nghĩa thành phần: thất + bách + tam + thập + tứ