七百九十六 qī bǎi jiǔ shí liù · thất bách cửu thập lục Hán Việt: thất bách cửu thập lục · Pinyin: qī bǎi jiǔ shí liù Tổng quan Cấu tạo: 七 (thất) + 百 (bách) + 九 (cửu) + 十 (thập) + 六 (lục)Pinyinqī bǎi jiǔ shí liùHán Việtthất bách cửu thập lụcCấu tạo七 + 百 + 九 + 十 + 六 · thất + bách + cửu + thập + lục nghĩa thành phần: thất + bách + cửu + thập + lục