七百二十一
thất bách nhị thập nhất
Hán Việt: thất bách nhị thập nhất · Pinyin: qī bǎi èr shí yī
Tổng quan
Cấu tạo: 七 (thất) + 百 (bách) + 二 (nhị) + 十 (thập) + 一 (nhất)
Hán Việt: thất bách nhị thập nhất · Pinyin: qī bǎi èr shí yī
Cấu tạo: 七 (thất) + 百 (bách) + 二 (nhị) + 十 (thập) + 一 (nhất)