七百二十三 qī bǎi èr shí sān · thất bách nhị thập tam Hán Việt: thất bách nhị thập tam · Pinyin: qī bǎi èr shí sān Tổng quan Cấu tạo: 七 (thất) + 百 (bách) + 二 (nhị) + 十 (thập) + 三 (tam)Pinyinqī bǎi èr shí sānHán Việtthất bách nhị thập tamCấu tạo七 + 百 + 二 + 十 + 三 · thất + bách + nhị + thập + tam nghĩa thành phần: thất + bách + nhị + thập + tam