七百二十九 qī bǎi èr shí jiǔ · thất bách nhị thập cửu Hán Việt: thất bách nhị thập cửu · Pinyin: qī bǎi èr shí jiǔ Tổng quan Cấu tạo: 七 (thất) + 百 (bách) + 二 (nhị) + 十 (thập) + 九 (cửu)Pinyinqī bǎi èr shí jiǔHán Việtthất bách nhị thập cửuCấu tạo七 + 百 + 二 + 十 + 九 · thất + bách + nhị + thập + cửu nghĩa thành phần: thất + bách + nhị + thập + cửu