七百五十三 qī bǎi wǔ shí sān · thất bách ngũ thập tam Hán Việt: thất bách ngũ thập tam · Pinyin: qī bǎi wǔ shí sān Tổng quan Cấu tạo: 七 (thất) + 百 (bách) + 五 (ngũ) + 十 (thập) + 三 (tam)Pinyinqī bǎi wǔ shí sānHán Việtthất bách ngũ thập tamCấu tạo七 + 百 + 五 + 十 + 三 · thất + bách + ngũ + thập + tam nghĩa thành phần: thất + bách + ngũ + thập + tam