七百八十三 qī bǎi bā shí sān · thất bách bát thập tam Hán Việt: thất bách bát thập tam · Pinyin: qī bǎi bā shí sān Tổng quan Cấu tạo: 七 (thất) + 百 (bách) + 八 (bát) + 十 (thập) + 三 (tam)Pinyinqī bǎi bā shí sānHán Việtthất bách bát thập tamCấu tạo七 + 百 + 八 + 十 + 三 · thất + bách + bát + thập + tam nghĩa thành phần: thất + bách + bát + thập + tam