七百八十二 qī bǎi bā shí èr · thất bách bát thập nhị Hán Việt: thất bách bát thập nhị · Pinyin: qī bǎi bā shí èr Tổng quan Cấu tạo: 七 (thất) + 百 (bách) + 八 (bát) + 十 (thập) + 二 (nhị)Pinyinqī bǎi bā shí èrHán Việtthất bách bát thập nhịCấu tạo七 + 百 + 八 + 十 + 二 · thất + bách + bát + thập + nhị nghĩa thành phần: thất + bách + bát + thập + nhị