七百六十三 qī bǎi liù shí sān · thất bách lục thập tam Hán Việt: thất bách lục thập tam · Pinyin: qī bǎi liù shí sān Tổng quan Cấu tạo: 七 (thất) + 百 (bách) + 六 (lục) + 十 (thập) + 三 (tam)Pinyinqī bǎi liù shí sānHán Việtthất bách lục thập tamCấu tạo七 + 百 + 六 + 十 + 三 · thất + bách + lục + thập + tam nghĩa thành phần: thất + bách + lục + thập + tam