七百四十一 qī bǎi sì shí yī · thất bách tứ thập nhất Hán Việt: thất bách tứ thập nhất · Pinyin: qī bǎi sì shí yī Tổng quan Cấu tạo: 七 (thất) + 百 (bách) + 四 (tứ) + 十 (thập) + 一 (nhất)Pinyinqī bǎi sì shí yīHán Việtthất bách tứ thập nhấtCấu tạo七 + 百 + 四 + 十 + 一 · thất + bách + tứ + thập + nhất nghĩa thành phần: thất + bách + tứ + thập + nhất