七百四十三 qī bǎi sì shí sān · thất bách tứ thập tam Hán Việt: thất bách tứ thập tam · Pinyin: qī bǎi sì shí sān Tổng quan Cấu tạo: 七 (thất) + 百 (bách) + 四 (tứ) + 十 (thập) + 三 (tam)Pinyinqī bǎi sì shí sānHán Việtthất bách tứ thập tamCấu tạo七 + 百 + 四 + 十 + 三 · thất + bách + tứ + thập + tam nghĩa thành phần: thất + bách + tứ + thập + tam