七百四十八 qī bǎi sì shí bā · thất bách tứ thập bát Hán Việt: thất bách tứ thập bát · Pinyin: qī bǎi sì shí bā Tổng quan Cấu tạo: 七 (thất) + 百 (bách) + 四 (tứ) + 十 (thập) + 八 (bát)Pinyinqī bǎi sì shí bāHán Việtthất bách tứ thập bátCấu tạo七 + 百 + 四 + 十 + 八 · thất + bách + tứ + thập + bát nghĩa thành phần: thất + bách + tứ + thập + bát