七百四十六 qī bǎi sì shí liù · thất bách tứ thập lục Hán Việt: thất bách tứ thập lục · Pinyin: qī bǎi sì shí liù Tổng quan Cấu tạo: 七 (thất) + 百 (bách) + 四 (tứ) + 十 (thập) + 六 (lục)Pinyinqī bǎi sì shí liùHán Việtthất bách tứ thập lụcCấu tạo七 + 百 + 四 + 十 + 六 · thất + bách + tứ + thập + lục nghĩa thành phần: thất + bách + tứ + thập + lục