七葉一枝花 qī yè yī zhī huā · thất diệp nhất chi hoa Hán Việt: thất diệp nhất chi hoa · Pinyin: qī yè yī zhī huā Tổng quan Cấu tạo: 七 (thất) + 葉 (diệp) + 一 (nhất) + 枝 (chi) + 花 (hoa)Pinyinqī yè yī zhī huāHán Việtthất diệp nhất chi hoaCấu tạo七 + 葉 + 一 + 枝 + 花 · thất + diệp + nhất + chi + hoa nghĩa thành phần: thất + diệp + nhất + chi + hoa