七见二疑二无明
thất kiến nhị nghi nhị vô minh
Hán Việt: thất kiến nhị nghi nhị vô minh
Tổng quan
thất kiến nhị nghi nhị vô minh (名數)十一徧行也。☸
Cấu tạo: 七 (thất) + 见 (kiến) + 二 (nhị) + 疑 (nghi) + 二 (nhị) + 无 (vô) + 明 (minh)
Nghĩa
Việt
- Cihui thất kiến nhị nghi nhị vô minh (名數)十一徧行也。☸