萬一的事情 vạn nhất đích sự tình Hán Việt: vạn nhất đích sự tình Tổng quan Cấu tạo: 萬 (vạn) + 一 (nhất) + 的 (đích) + 事 (sự) + 情 (tình)Hán Việtvạn nhất đích sự tìnhCấu tạo萬 + 一 + 的 + 事 + 情 · vạn + nhất + đích + sự + tình nghĩa thành phần: vạn + nhất + đích + sự + tình