万代兰

wàn dài lánvạn đại lan

Hán Việt: vạn đại lan · Pinyin: wàn dài lán

Tổng quan

chi Lan Vanda thuộc họ Lan

Cấu tạo: 萬 (vạn) + 代 (đại) + 蘭 (lan)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hoa lan Vanda
  • Google Alex v6 lan Vanda
  • Tần suất từ chi Lan Vanda thuộc họ Lan

Eng

  • Cihui Vanda genus of orchids
  • Tần suất từ Vanda genus of orchids

Từ liên quan

Gần nghĩa

万代千秋 · 万代 · 萬代 · 万代一时 · 万代之业 · 万代不易