万代不易

wàn dài bù yìvạn đại bất dịch

Hán Việt: vạn đại bất dịch · Pinyin: wàn dài bù yì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

易:改变。永远不改变。

Cấu tạo: 萬 (vạn) + 代 (đại) + 不 (bất) + 易 (dịch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 易:改变。永远不改变。

Eng

  • JMdict eternity
  • JMdict perpetuity

ja

  • JMdict 万代不易(ばんだいふえき)

Từ liên quan

Gần nghĩa

不易之论 · 不易一字 · 万代千秋 · 不易坏的 · 不易燃的 · 不易相信 · 万代兰 · 不易了解的