万全区

wàn quán qūvạn toàn khu

Hán Việt: vạn toàn khu · Pinyin: wàn quán qū

Tổng quan

[{"type": "structured-content", "content": ["tag": "div", "lang": "zh", "content": ["tag": "div", "data": "cccedict": "headword", "content": "【萬全區・万全区】", "tag": "ul", "data": "cccedict": "definition", "content": ["tag": "li", "content": "Wanquan, a district of Zhangjiakou City 張家口市, 张家口市[zhāngjiākǒushì], Hebei"]]]}]

Cấu tạo: 萬 (vạn) + 全 (toàn) + 區 (khu)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ Wanquan, a district of Zhangjiakou City 張家口市; 张家口市[Zhang1 jia1 kou3 Shi4], Hebei
  • Tần suất từ Wanquan, a district of Zhangjiakou City 張家口市, 张家口市[Zhang1 jia1 kou3 Shi4], Hebei

Eng

  • Cihui Wanquan, a district of Zhangjiakou City 張家口市; 张家口市, Hebei
  • Tần suất từ Wanquan, a district of Zhangjiakou City 張家口市, 张家口市[Zhang1 jia1 kou3 Shi4], Hebei

Từ liên quan

Gần nghĩa

万全县 · 万全之策 · 万全之计 · 万全 · 萬全 · 萬全區 · 万全白痴