萬古流芳

wàn gǔ liú fāng vạn cổ lưu phương

Hán Việt: vạn cổ lưu phương · Pinyin: wàn gǔ liú fāng

Tổng quan

Cấu tạo: (vạn) + (cổ) + (lưu) + (phương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 芳:香,指美名。好名声永远流传。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"万古留芳"。 2.芳,香。指好名声。谓好名声永远流传。
  • Tân Hoa Tự Điển 芳香,指美名∶名声永远流传。

Eng

  • Cihui 萬古流芳 àngǔliúfāng f.e. leave a good name that will live forever

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

名垂青史