萬向球接頭 wàn xiàng qiú jiē tóu · vạn hướng cầu tiếp đầu Hán Việt: vạn hướng cầu tiếp đầu · Pinyin: wàn xiàng qiú jiē tóu Tổng quan Cấu tạo: 萬 (vạn) + 向 (hướng) + 球 (cầu) + 接 (tiếp) + 頭 (đầu)Pinyinwàn xiàng qiú jiē tóuHán Việtvạn hướng cầu tiếp đầuCấu tạo萬 + 向 + 球 + 接 + 頭 · vạn + hướng + cầu + tiếp + đầu nghĩa thành phần: vạn + hướng + cầu + tiếp + đầu