萬向聯軸節
vạn hướng liên trục tiết
Hán Việt: vạn hướng liên trục tiết · Pinyin: wàn xiàng lián zhóu jié
Tổng quan
Cấu tạo: 萬 (vạn) + 向 (hướng) + 聯 (liên) + 軸 (trục) + 節 (tiết)
Hán Việt: vạn hướng liên trục tiết · Pinyin: wàn xiàng lián zhóu jié
Cấu tạo: 萬 (vạn) + 向 (hướng) + 聯 (liên) + 軸 (trục) + 節 (tiết)