萬頭攢動
vạn đầu toàn động
Hán Việt: vạn đầu toàn động · Pinyin: wàn tóu cuán dòng
Tổng quan
(idiom) bustling with many people
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 头:指人;攒:聚在一起。形容许多人聚集在一起。
- Tân Hoa Tự Điển 头指人;攒聚在一起。形容许多人聚集在一起。
Eng
- CC-CEDICT (idiom) bustling with many people
- Cihui (idiom) bustling with many people