闃其無人

qù qí wú rén khuých kì vô nhân

Hán Việt: khuých kì vô nhân · Pinyin: qù qí wú rén

Tổng quan

Cấu tạo: (khuých) + (kì) + (vô) + (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 阒:空。指空荡荡,没有一人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓空荡荡,没有一人。
  • Tân Hoa Tự Điển 阒空。指空荡荡,没有一人。

Eng

  • Cihui 闃其無人 ùqíwúrén f.e. All was quiet and not a soul was to be seen.

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

万头攒动