萬字頂頭巾 wàn zì dǐng tóu jīn · vạn tự đính đầu cân Hán Việt: vạn tự đính đầu cân · Pinyin: wàn zì dǐng tóu jīn Tổng quan Cấu tạo: 萬 (vạn) + 字 (tự) + 頂 (đính) + 頭 (đầu) + 巾 (cân)Pinyinwàn zì dǐng tóu jīnHán Việtvạn tự đính đầu cânCấu tạo萬 + 字 + 頂 + 頭 + 巾 · vạn + tự + đính + đầu + cân nghĩa thành phần: vạn + tự + đính + đầu + cân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"万字头巾"。