万年处幽禅师
vạn niên xử u thiện sư
Hán Việt: vạn niên xử u thiện sư
Tổng quan
Cấu tạo: 万 (vạn) + 年 (niên) + 处 (xử) + 幽 (u) + 禅 (thiện) + 师 (sư)
Hán Việt: vạn niên xử u thiện sư
Cấu tạo: 万 (vạn) + 年 (niên) + 处 (xử) + 幽 (u) + 禅 (thiện) + 师 (sư)