万机主

wàn jī zhǔvạn ki chủ

Hán Việt: vạn ki chủ · Pinyin: wàn jī zhǔ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.指君主。

Cấu tạo: 萬 (vạn) + 機 (ki) + 主 (chủ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.指君主。

Từ liên quan

Gần nghĩa

萬機之餘 · 萬機主 · 万机 · 萬機