万能的狗 vạn năng đích cẩu Hán Việt: vạn năng đích cẩu Tổng quan người toàn diện, người toàn năng Cấu tạo: 萬 (vạn) + 能 (năng) + 的 (đích) + 狗 (cẩu)Hán Việtvạn năng đích cẩuTừ loạidanhCấu tạo萬 + 能 + 的 + 狗 · vạn + năng + đích + cẩu nghĩa thành phần: vạn + năng + đích + cẩu Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 người toàn năngMainlandKaggle Zh-Vi all-rounder Từ liên quan Gần nghĩa万能钥匙 · 万能曲尺 · 万能纸型 · 万能选手 · 万能㹴 · 万能的 · 万能药 · 万能博士