万能药

wàn néng yàovạn năng dược

Hán Việt: vạn năng dược · Pinyin: wàn néng yào

Tổng quan

thuốc luyện đan, thuốc tiên, (dược học) cồn ngọt thuốc lang băm; phương thuốc vạn năng ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)) thuốc bách bệnh

Cấu tạo: 萬 (vạn) + 能 (năng) + 藥 (dược)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thuốc bách bệnh
  • Google Alex v6 thuốc chữa bách bệnh
  • Tần suất từ thuốc luyện đan, thuốc tiên, (dược học) cồn ngọt thuốc lang băm; phương thuốc vạn năng ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)) thuốc bách bệnh

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi cure-all medicine

Eng

  • Tần suất từ cure-all medicine

Đức

  • Handedict Allheilmittel, Wundermittel

Từ liên quan

Gần nghĩa

万能㹴 · 万能的 · 万能钥匙 · 万能 · 万能曲尺 · 万能的狗 · 万能纸型 · 万能选手