万能纸型

vạn năng chỉ hình

Hán Việt: vạn năng chỉ hình

Tổng quan

người vẽ, người vạch; người mô tả, người phác hoạ

Cấu tạo: 萬 (vạn) + 能 (năng) + 紙 (chỉ) + 型 (hình)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khuôn vạn năng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi delineator

Từ liên quan

Gần nghĩa

万能钥匙 · 万能曲尺 · 万能的狗 · 万能选手 · 万能㹴 · 万能的 · 万能药 · 万能博士